Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - ascension - 28-08-2012
Lời nói tán gẫu
Trích dẫn:Hello(many forms)=안녕하세요((dkssudgktpdy)/안녕(dkssud)//ㅎㅇ(gd)/ㅎㅇ요(gddy)
Get out please =나가주세요(skrkwntpdy)
This is my map / CC please =이곳은 제 자리에요 (dlrhtdms wp wkfldpdy) / 자리요(wkfldy)
I do not speak korean well=저 한국말 아예 못해요 (wj gksrnrakf dkdP ahtgody)
Joining party =파티 가입(vkxlwjady)/파갑점요(vkrkqwjady)/파티뜁니다(vkxlEnlqslek)/파점요(vkwjady)
Be right back =금방 돌아 올게(rmaqkd ehfdk dhfrp)/금방 돌아올게요(rmaqkd ehfdkdhfrpdy)
Cool= 간지나네요 (rkswlskspdy) / 간지쩌네요 (rkswlWjspdy)
ThankYou=감사합니다(rkatkgkqslek)/ ㄳ(rt)/ ㄳ요(rtdy)
Speak english please = 영어로 말해주세요(duddjfh akfgowntpdy)
Please = 제발요(wpqkfdy) /부탁요 (qnxkrdy)
I'm busy=난 바빠(sks qkQQk)/저 바빠요(wj qkQkdy)
AFK=잠수(wkatn)
Come to Channel =Come to Channel# = #채로 오세요(#채로 오세요) / #채 (#co)/ #채요 (#cody)
/find=/찾기(/ckwrl)
Mesos=메소(apth)
ㅇㅇ- (dd)OK
ㅊㅊ(cc) - Congrats
ㄳ (rt)- Thank You
팢점 (vkwwja)- Party Me
ㅂㅂ(qq)- Bye
Sleep=자자(wkwk)/자요(wkdy)/주무세요(wnantpdy)/잠자세요(wkawktpdy)
no=안돼/ㄴㄴ(dkseho)안되(dksehl)
Shock=ㄷㄷ(ee)/ 헐(gjf)
Sorry=ㅈㅅ(wt)/죄송요(whlthddy)
haha=ㅋㅋ(zz)/ㅎㅎ (gg)
What are you doing?=뭐해요(ahgody)/뭐하세요(anjgktpdy)
Mesos please =돈 좀 주세요(ehs wha wntpdy)/메소좀요 ㅠㅠ(apthwhady bb)
Fame=인기도(dlsrlen)
Level 200 = 만렙 (aksfpq)
Thuật ngữ trong pt và PQ
Trích dẫn:HS Me 심(tla)/심(ghftla)/ 심좀(tlawha)/ 심요(tlady)
Hyper Body Me - 피뻥(vlQjd)/뻥좀요(Qjdwhady)
Bless Me - 블레스좀(qmffptmwha)/ 블좀 (qmfwha)
Shar Eyes Me - 샾(tiv)/샾좀(tivwha)
Good Job/Good game - ㅅㄱ(tr)/ ㅅㄱㅇ(trd)
Mystic Door - 도어(ehdj)/문(ans)
Stealer - 먹자(ajwrk) / 먹튀(ajrxnl)
Chat banned - 채금 (corma)
any other characters beside Mages - 격수(rurtn) (Ex. 격수구함 : rurtnrngka : L>any party members beside Mages / 격수팟 구함 : rurtnvkt rngka : J>party with no mage)
strong party : 화력팟(ghkfurvkt)
L> : 구함 (rngka)
Leech - 쩔(Wjf)
Free Leech - 공쩔(rhdWjf)
Trade Fame - 인교 (dlsry)
Chaos Zakum/Horntail - 카쿰/ 카혼 ( zkzna / zkghs)
Holy Symbol part-time job - 심알바 (tladkfqk)
Running Holy Symbol part-time job - 심알바 뜁니다 (tladkfqk Enlqslek)
Reflect damage - 공반(rhdqks)
Stop (usually for healings or attacking) - 컷(zjt)
Mobbing - 밀격 (alfrur)
Good Job/Good game (add) - ㅈㅈ (ww) [ it means GG but in Konglish (korean-english) ]
let me go repot - 포션 충전하고 올꼐요(vhtus cndwjsgkrh dhfRPdy) , 포충좀요 (vhcbdwhady)
Thuật ngữ khi bán đồ
Trích dẫn:Offer=선제시(tjswptl)/ 섡(tjsw)
Selling / S> =팜(vka) / ㅍㅍ (vv) ( Ex : ___Insert object here___ ㅍㅍㅍㅍㅍㅍㅍㅍㅍㅍ)
Buying / B(LF)> =삼(tka) / ㅅㅅ (tt) (Ex : ____ Instert object here ____ ㅅㅅㅅㅅㅅㅅㅅㅅ)
How much? - 얼마요? (djfakdy?)
Scrolled item : 작템 (wkrxpa)
scrolled item only with 100%s : 떡작(Ejrwkr)/ 떡작템(Ejrwkrxpa)
godly scrolled item : 지작(wlwkr)/ 지작템(wlwkrxpa)
Badly scrolled item : 망작(akdwkr)/ 망작템(akdwkrxpa)
Worker's Glove (attack scrolled) : 공노목 (rhdshahr)
Summoning rock - 소돌 (thehf)
Magic rock - 마돌 (akehf)
Bullet - 불릿 (qnfflt)
Recipe - 레시피 (fptlvl)
Money equivalents
thousand - 천 (cjs)
ten-thousand - 만 (aks)
hundred million - 억 (djr)
Ex.) 3천만에 팔아요~ (3cjsaksdp vkfdkdy~) SF>30m (30,000 X 1,000)
Cuộn giấy
Trích dẫn:Scroll for Weapon
활 공격력 주문서 - Bow ATT
석궁 공격력 주문서 - Crossbow ATT
듀얼 보우건 공격력 주문서 - Bowgun ATT
완드 마력 주문서 - Wand M.ATT
스태프 마력 주문서 - Staff M.ATT
창 공격력 주문서 - Spear ATT
창 명중치 주문서 - Spear ACC
폴암 공격력 주문서 - Polearm ATT
한손검 공격력 주문서 - 1H Sword ATT
두손검 공격력 주문서 - 2H Sword ATT
한손도끼 공격력 주문서 - 1H Axe ATT
한손둔기 공격력 주문서 - 1H BW ATT
건 공격력 주문서 - Gun ATT
너클 공격력 주문서 - Knuckle ATT
너클 명중치 주문서 - Knuckle ACC
핸드캐논 공격력 주문서 - Cannon ATT
아대 공격력 주문서 - Claw ATT
단검 공격력 주문서 - Dagger ATT
블레이드 공격력 주문서 - Katara ATT
Scroll for Helm
투구 민첩성 주문서 - Helm for DEX
투구 지력 주문서 - Helm for INT
Scroll for Overall
전신 갑옷 민첩성 주문서 - Overall DEX
전신 갑옷 행운 주문서 - Overall LUK
전신 갑옷 힘 주문서 - Overall STR
전신 갑옷 지력 주문서 - Overall INT
Scroll for Shoes
신발 점프력 주문서 - Shoe Jump
Scroll for Accessory
귀 장식 지력 주문서 - Earring INT
귀 장식행운 주문서 - Earring LUK
악세서리 힘 주문서 - Accessory for STR
악세서리 행운 주문서 - Accessory for LUK
악세서리 지력 주문서 - Accessory for INT
악세서리 민첩성 주문서 - Acessory for DEX
Scroll for Cape
망토 행운 주문서 - Cape LUK
Scroll for Shield
방패 행운 주문서 - Shield LUK
방패 방어력 주문서 - Shield Def.
Scroll for Gloves
장갑 공격력 주문서 - Glove ATT
장갑 민칩성 주문서 - Glove DEX
General scrolls
Chaos Scroll-혼돈의주문서(ghsehsdml) / 혼줌 (ghswna)
Equipment Enhancement Scroll - 장비강화주문서(wkdqlrkdghkwnanstj) / 장강(wkdrkd)
Potential
Trích dẫn:공격력 - Weapon Attack
마력 - Magic Attack
물리방어력 - Weapon Defense
마법방어력 - Magic Defense
명중치 - Accuracy
회피치 - Avoid
이동속도 - Speed
점프력 - Jump
올스탯 - All Stat
총 데미지 - Total Damage
크리티컬 확률 - Critical Chance
보스공격 시 데미지 - Boss Damage
공격 시 (x)% 확률로 (x)의 HP 회복 - x% chance to recover x HP when attacking
공격 시 (x)% 확률로 (x)의 MP 회복 - x% chance to recover x MP when attacking
공격 시 (x)% 확률로 (x)레벨 봉인효과 적용 - x% chance to inflict Level x seal when attacking
공격 시 몬스터의 방어율 15% 무시 - Ignore 15% of Monsters def.
피격 시 (x)% 확률로 (x)의 데미지 무시 - x% chance to ignore x Damage when hit
피격 후 무적시간 : +(x)초 - Invincibility frames after attacking +x seconds.
피격 시 (x)% 확률로 (x)의 데미지 무시 - x% chance to ignore x damage
모든 스킬레벨 : +x - All skill levels + x
Please note Decent Skills will be added at a later time.
Tất cả nguồn và phiên dịch thuộc hoàn toàn về leafre.net
Hãy tôn trọng người làm ra nhưng thứ này bằng cách để lại nguồn
Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - h0angng0c - 28-08-2012
oh mem
qua bên leafre thanks chứ không thanks chủ thớt
Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - ascension - 28-08-2012
h0angng0c Đã viết:oh mem
qua bên leafre thanks chứ không thanks chủ thớt ![[Hình ảnh: shcbf.jpg]](https://cdn-forum.maplevn.com/imgur/shcbf.jpg)
. K57
Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - h0angng0c - 28-08-2012
Ascension Đã viết:. K57
chủ thớt trích link kiểu gì mà nó ra cái img khác thế
giỏi vậy =))
https://cdn-forum.maplevn.com/imgur/SHCBf.jpg thành https://cdn-forum.maplevn.com/imgur/shcb.jpg =))
Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - belaminh1506 - 28-08-2012
it's a magic F6 ................
Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - royalez - 28-08-2012
Haiz đang cần scroll K13K13K13
Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - iMinHeo - 29-08-2012
thế nó trả lời bằng tiếng Hàn thì phải làm sao đây K35
Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - pbmymy2012 - 29-08-2012
iMinheo Đã viết:thế nó trả lời bằng tiếng Hàn thì phải làm sao đây K35 thì trả lời câu làm ơn hãy nói tiếng anh
Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - thanhdat1999 - 29-08-2012
pbmymy2012 Đã viết:thì trả lời câu làm ơn hãy nói tiếng anh  Chuẩn ko cần chỉnh\m/
.......................................
Một số thuật ngữ tiếng Hàn Quốc và cách gõ chúng trong KMS - iMinHeo - 29-08-2012
vậy là lại qay lại GMS à ~~" tiếng Hàn thì ko bik, tiếng Anh thì ngu nốt K63
|